Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để cho xỏ mũi
* thngữ|- to dance to somebody's pipes (whistle, tune, piping)
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ bo bo
-
giữ cách xa
-
giữ chằng chằng
-
giữ chặt
-
giữ chặt lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để cho xỏ mũi
* Từ tham khảo/words other:
- giữ bo bo
- giữ cách xa
- giữ chằng chằng
- giữ chặt
- giữ chặt lấy