Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đê chống lụt
* dtừ|- flood control dike
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn lực
-
nhân lực
-
nhận lương
-
nhân mã
-
nhân mã cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đê chống lụt
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn lực
- nhân lực
- nhận lương
- nhân mã
- nhân mã cung