Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đè đầu cưỡi cổ
- to bully; to oppress; to repress; to tread on somebody's neck
* Từ tham khảo/words other:
-
làm diềm bằng vải xếp nếp
-
làm điệu
-
lắm điều
-
làm điệu bằng điệu bộ
-
làm điệu bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đè đầu cưỡi cổ
* Từ tham khảo/words other:
- làm diềm bằng vải xếp nếp
- làm điệu
- lắm điều
- làm điệu bằng điệu bộ
- làm điệu bộ