Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ gần gũi
- easy of approach; approachable; accessible
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng ken-tơ
-
vùng kheo
-
vùng không có gió thường xuyên
-
vung kiếm
-
vùng lạc hậu xa xôi hẻo lánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ gần gũi
* Từ tham khảo/words other:
- vùng ken-tơ
- vùng kheo
- vùng không có gió thường xuyên
- vung kiếm
- vùng lạc hậu xa xôi hẻo lánh