Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dê già
* dtừ|- old voluptuary; dirty old man; old goat
* Từ tham khảo/words other:
-
không hòa nhã
-
không hòa tan
-
không hòa tan được
-
không hòa thuận
-
không hoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dê già
* Từ tham khảo/words other:
- không hòa nhã
- không hòa tan
- không hòa tan được
- không hòa thuận
- không hoạn