Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ giao du
* dtừ|- conversableness|* ttừ|- clubbable, conversable
* Từ tham khảo/words other:
-
ông địa
-
ống địch
-
ống điện tử
-
ống điếu
-
ống điếu bằng đất sét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ giao du
* Từ tham khảo/words other:
- ông địa
- ống địch
- ống điện tử
- ống điếu
- ống điếu bằng đất sét