Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ muộn
- to be pregnant in one's old age
* Từ tham khảo/words other:
-
nước rôbinê
-
nước ròng
-
nước rửa
-
nước rửa bát
-
nước rửa bát vo gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ muộn
* Từ tham khảo/words other:
- nước rôbinê
- nước ròng
- nước rửa
- nước rửa bát
- nước rửa bát vo gạo