Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dê núi
* dtừ|- memorheedus sumatrensis; milk goat
* Từ tham khảo/words other:
-
không có hương thơm
-
không có hương vị
-
không cố hữu
-
không có ích
-
không có kế hoạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dê núi
* Từ tham khảo/words other:
- không có hương thơm
- không có hương vị
- không cố hữu
- không có ích
- không có kế hoạch