Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để thay thế
* ttừ|- spare
* Từ tham khảo/words other:
-
phí thời giờ
-
phi thử
-
phí thủ tục ký hậu
-
phi thực dân hóa
-
phi thực tại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để thay thế
* Từ tham khảo/words other:
- phí thời giờ
- phi thử
- phí thủ tục ký hậu
- phi thực dân hóa
- phi thực tại