Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để thoát chết
* thngữ|- for one's life; for dear life
* Từ tham khảo/words other:
-
bụi than
-
bụi than đá
-
búi tó
-
búi tóc
-
búi tóc cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để thoát chết
* Từ tham khảo/words other:
- bụi than
- bụi than đá
- búi tó
- búi tóc
- búi tóc cao