Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ trứng
- to lay an egg
* Từ tham khảo/words other:
-
ở thế giới bên kia
-
ở thế không vững
-
ở thế lợi
-
ở thế lợi hơn ai
-
ở thể sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ trứng
* Từ tham khảo/words other:
- ở thế giới bên kia
- ở thế không vững
- ở thế lợi
- ở thế lợi hơn ai
- ở thể sữa