Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dê xồm
- he-goat with big goatee; old goat, lecher
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo huyết cầu
-
táo jonathan
-
tao khách
-
tạo khái niệm
-
tao khang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dê xồm
* Từ tham khảo/words other:
- tạo huyết cầu
- táo jonathan
- tao khách
- tạo khái niệm
- tao khang