Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đem cho
* đtừ give
* Từ tham khảo/words other:
-
trong khi mà
-
trong khi say rượu
-
trong khi vắng mặt
-
trong khoảng
-
trong khoảng ba năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đem cho
* Từ tham khảo/words other:
- trong khi mà
- trong khi say rượu
- trong khi vắng mặt
- trong khoảng
- trong khoảng ba năm