Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dèm pha
* ngđtừ|- besmirch, decry
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết giáp
-
thiết giáp công binh
-
thiết giáp hạm
-
thiết giáp kỵ binh
-
thiết giáp tuần dương hạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dèm pha
* Từ tham khảo/words other:
- thiết giáp
- thiết giáp công binh
- thiết giáp hạm
- thiết giáp kỵ binh
- thiết giáp tuần dương hạm