Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đến đâu hay đó
- to cross one's bridges when one comes to them; what must be must be; to take life as it comes
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ công quản
-
chế độ cộng sản
-
chế độ cũ
-
chế độ cực quyền
-
chế độ cưỡng bách tòng quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đến đâu hay đó
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ công quản
- chế độ cộng sản
- chế độ cũ
- chế độ cực quyền
- chế độ cưỡng bách tòng quân