Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đến lúc sắp chết
* thngữ|- at one's last gasp
* Từ tham khảo/words other:
-
kim đan lưới kéo
-
kim địa bàn
-
kìm địch
-
kim điện
-
kim điều chỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đến lúc sắp chết
* Từ tham khảo/words other:
- kim đan lưới kéo
- kim địa bàn
- kìm địch
- kim điện
- kim điều chỉnh