Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đen nhờ nhờ
* ttừ|- off-black
* Từ tham khảo/words other:
-
lừng chừng
-
lững chững
-
lửng chững
-
lưng chừng đồi
-
lưng có bướu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đen nhờ nhờ
* Từ tham khảo/words other:
- lừng chừng
- lững chững
- lửng chững
- lưng chừng đồi
- lưng có bướu