Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đến trước
* đtừ precede
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng cán kim loại
-
xương cánh tay
-
xương cánh tay trên
-
xuống cấp
-
xương chạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đến trước
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng cán kim loại
- xương cánh tay
- xương cánh tay trên
- xuống cấp
- xương chạc