Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đèn xanh đèn đỏ
- xem đèn tín hiệu giao thông
* Từ tham khảo/words other:
-
người tán thành chính quyền quần chúng
-
người tán thành đường lối của đảng
-
người tán thành mở rộng
-
người tán thành mở rộng quyền bầu cử
-
người tán thành nhiệt liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đèn xanh đèn đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- người tán thành chính quyền quần chúng
- người tán thành đường lối của đảng
- người tán thành mở rộng
- người tán thành mở rộng quyền bầu cử
- người tán thành nhiệt liệt