Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đeo cà vạt
- to wear a necktie; to put on a tie
* Từ tham khảo/words other:
-
xu thế tự nhiên
-
xu thời
-
xú tố
-
xử tội
-
xử trảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đeo cà vạt
* Từ tham khảo/words other:
- xu thế tự nhiên
- xu thời
- xú tố
- xử tội
- xử trảm