Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẽo gỗ
- pare wood
* Từ tham khảo/words other:
-
sát cạnh
-
sát cánh vào nhau mà chiến đấu
-
sát cánh với ai
-
sát da
-
sắt đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẽo gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- sát cạnh
- sát cánh vào nhau mà chiến đấu
- sát cánh với ai
- sát da
- sắt đá