Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đều cạnh
- equilateral
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép săn bắn
-
giấy phép sản xuất
-
giấy phép sử dụng
-
giấy phép tạm
-
giấy phép xây dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đều cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép săn bắn
- giấy phép sản xuất
- giấy phép sử dụng
- giấy phép tạm
- giấy phép xây dựng