Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi bác sĩ
- to go for a medical examination; to go to the doctor's office; to see/consult a doctor; to take medical advice
* Từ tham khảo/words other:
-
tối thiểu
-
tối thiểu có thể bán được rất thấp
-
tội thông dâm
-
tội thông gian
-
tội thúc đẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi bác sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- tối thiểu
- tối thiểu có thể bán được rất thấp
- tội thông dâm
- tội thông gian
- tội thúc đẩy