Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi bít tất rách gót
* thngữ|- out at heels
* Từ tham khảo/words other:
-
lũy sọt đất
-
luỹ thừa
-
lũy thừa ba
-
lũy tích
-
luỹ tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi bít tất rách gót
* Từ tham khảo/words other:
- lũy sọt đất
- luỹ thừa
- lũy thừa ba
- lũy tích
- luỹ tiến