Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi đều
- to march in step
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
-
hệ thống ra-đa
-
hệ thống rạp hát
-
hệ thống sinh
-
hệ thống sông đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi đều
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
- hệ thống ra-đa
- hệ thống rạp hát
- hệ thống sinh
- hệ thống sông đào