Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dĩ độc trị độc
- take a hair of the dog that bit you; set a thief to catch a thief; fight fire with fire; habit cures habit
* Từ tham khảo/words other:
-
tướng bốn sao
-
tuồng bóng
-
tương cách
-
tuồng cải lương
-
tuồng câm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dĩ độc trị độc
* Từ tham khảo/words other:
- tướng bốn sao
- tuồng bóng
- tương cách
- tuồng cải lương
- tuồng câm