Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi dông dài
* dtừ|- expatiation|* nđtừ|- expatiate
* Từ tham khảo/words other:
-
người mua bán hàng rong
-
người mua chuộc
-
người mua dài hạn
-
người múa điệu thoát y
-
người mua được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi dông dài
* Từ tham khảo/words other:
- người mua bán hàng rong
- người mua chuộc
- người mua dài hạn
- người múa điệu thoát y
- người mua được