| đi đứt | - (thông tục) kick the bucket|= bệnh năng quá, đi đứt rồi to kick the bucker because of a too serious illness|- go bust|= thí nghiệm đi đứt rồi the esperiment already went bust|- lose all|= đi đứt cả vốn lẫn lời to lose all, principal and interest |
* Từ tham khảo/words other:
- ăn nói giữ gìn
- ăn nói không đúng mức
- ăn nói lịch sự nhã nhặn
- ăn nói liến thoắng
- ăn nói lỗ mãng