Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dị giao tử
- (sinh học) anisogamete; heterogamete
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật kiến trúc
-
thuật kỹ lại
-
thuật lại
-
thuật lái máy bay
-
thuật lái thuyền buồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dị giao tử
* Từ tham khảo/words other:
- thuật kiến trúc
- thuật kỹ lại
- thuật lại
- thuật lái máy bay
- thuật lái thuyền buồm