Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi hàng hai
- to walk/parade in double file
* Từ tham khảo/words other:
-
than đặc chế
-
thân dân
-
thần dân
-
thân danh
-
than đánh lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi hàng hai
* Từ tham khảo/words other:
- than đặc chế
- thân dân
- thần dân
- thân danh
- than đánh lửa