Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi kèm
- to accompany|= trẻ em không có bố mẹ đi kèm sẽ không được vào children unaccompanied by their parents will not be admitted
* Từ tham khảo/words other:
-
phơn phớt
-
phồn tạp
-
phồn thể
-
phồn thịnh
-
phồn vinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi kèm
* Từ tham khảo/words other:
- phơn phớt
- phồn tạp
- phồn thể
- phồn thịnh
- phồn vinh