Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi lom khom
- walk in a crouching fashion
* Từ tham khảo/words other:
-
giương buồm
-
giương cao
-
giường chiếc
-
giường chiếu
-
giường cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi lom khom
* Từ tham khảo/words other:
- giương buồm
- giương cao
- giường chiếc
- giường chiếu
- giường cột