Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi ngược lên
* dtừ|- ascent
* Từ tham khảo/words other:
-
do tổ tiên truyền lại
-
do tòa án xét xử
-
do tòa quyết định
-
đồ tồi
-
đổ tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi ngược lên
* Từ tham khảo/words other:
- do tổ tiên truyền lại
- do tòa án xét xử
- do tòa quyết định
- đồ tồi
- đổ tội