Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi núng nính
* nđtừ|- waddle
* Từ tham khảo/words other:
-
bài diễn văn đả kích
-
bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
-
bài diễn văn kể lể
-
bài điếu ca
-
bài điếu văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi núng nính
* Từ tham khảo/words other:
- bài diễn văn đả kích
- bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
- bài diễn văn kể lể
- bài điếu ca
- bài điếu văn