Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi rời rạc
* nđtừ|- straggle
* Từ tham khảo/words other:
-
đo bằng nhau
-
dò bằng que thăm
-
đồ bằng xương
-
độ bão hòa
-
dò bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi rời rạc
* Từ tham khảo/words other:
- đo bằng nhau
- dò bằng que thăm
- đồ bằng xương
- độ bão hòa
- dò bắt