Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tăng gia
- participate in productive labour (in addition to one's regular job)
* Từ tham khảo/words other:
-
hình ảnh tưởng tượng
-
hình anten
-
hình ấu trùng
-
hình ba lá
-
hình bán cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tăng gia
* Từ tham khảo/words other:
- hình ảnh tưởng tượng
- hình anten
- hình ấu trùng
- hình ba lá
- hình bán cầu