Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi thanh minh
- to visit the ancestors' graves (in spring)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhựa đường
-
nhựa gaiac
-
nhựa gắn
-
nhựa gôm
-
nhựa két
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi thanh minh
* Từ tham khảo/words other:
- nhựa đường
- nhựa gaiac
- nhựa gắn
- nhựa gôm
- nhựa két