Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi thực tế
- to be on a fact-finding tour|= đi thực tế ở vùng lũ to be on a fact-finding tour of the flood-stricken area
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn tù
-
bán tự do
-
bán tự động
-
ban tu thư
-
bán tự trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi thực tế
* Từ tham khảo/words other:
- bạn tù
- bán tự do
- bán tự động
- ban tu thư
- bán tự trị