Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tiêu chảy
- diarrhea
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc đủ loại sách
-
dọc dưa
-
dọc dừa
-
dốc đứng
-
dốc đứng chân thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tiêu chảy
* Từ tham khảo/words other:
- đọc đủ loại sách
- dọc dưa
- dọc dừa
- dốc đứng
- dốc đứng chân thành