Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi về phía đất
* ttừ|- earth-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
che phủ bằng lưới
-
chế phục
-
che quạt
-
chẻ ra
-
chế ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi về phía đất
* Từ tham khảo/words other:
- che phủ bằng lưới
- chế phục
- che quạt
- chẻ ra
- chế ra