Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa chất
- cũng nói địa chất học Geology
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
địa chất
- geology; geological
* Từ tham khảo/words other:
-
bị sóng đưa đi
-
bị sóng xô
-
bị sốt
-
bí sử
-
bỉ sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa chất
* Từ tham khảo/words other:
- bị sóng đưa đi
- bị sóng xô
- bị sốt
- bí sử
- bỉ sự