Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa hệ thống
- (tin học) system disk
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến đánh
-
tiền đánh cuộc
-
tiền đánh cược
-
tiền đạo
-
tiền đặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
- tiến đánh
- tiền đánh cuộc
- tiền đánh cược
- tiền đạo
- tiền đặt