Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa khởi động
- (tin học) boot disk; start-up disk
* Từ tham khảo/words other:
-
liên vận
-
liền với nhau
-
liên vụ
-
liên xã
-
liên xô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa khởi động
* Từ tham khảo/words other:
- liên vận
- liền với nhau
- liên vụ
- liên xã
- liên xô