Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa mạch
- underground current; vein lobe
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ miếng
-
giữ miệng
-
giữ mình
-
giữ một chức vụ
-
giữ một thánh chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa mạch
* Từ tham khảo/words other:
- giữ miếng
- giữ miệng
- giữ mình
- giữ một chức vụ
- giữ một thánh chức