Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa máy tính
* dtừ|- disk
* Từ tham khảo/words other:
-
làm táo bón
-
làm tất
-
làm tắt
-
làm tất cả những gì cần thiết
-
làm tay sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa máy tính
* Từ tham khảo/words other:
- làm táo bón
- làm tất
- làm tắt
- làm tất cả những gì cần thiết
- làm tay sai