Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa thế bằng phẳng
* dtừ|- flat terrain
* Từ tham khảo/words other:
-
khuyên bảo
-
khuyên bảo trước
-
khuyển binh
-
khuyên can
-
khuyến cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa thế bằng phẳng
* Từ tham khảo/words other:
- khuyên bảo
- khuyên bảo trước
- khuyển binh
- khuyên can
- khuyến cáo