Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địch binh
- enemy troops
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn toàn bất ngờ
-
hoàn toàn bất tỉnh
-
hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối
-
hoàn toàn bình thường
-
hoàn toàn có trật tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địch binh
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn toàn bất ngờ
- hoàn toàn bất tỉnh
- hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối
- hoàn toàn bình thường
- hoàn toàn có trật tự