Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịch lại gần
* thngữ|- to close with
* Từ tham khảo/words other:
-
soát vé
-
soát xét
-
sóc
-
sọc
-
sốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịch lại gần
* Từ tham khảo/words other:
- soát vé
- soát xét
- sóc
- sọc
- sốc