Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điềm báo trước
* dtừ|- prognostication, fore-runner, premonition, adumbration, precursor, prognostic, seal; * đtừ augur|* ttừ|- augural
* Từ tham khảo/words other:
-
có điện
-
cổ điển
-
cổ điển học hy lạp
-
có điện trở
-
có điều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điềm báo trước
* Từ tham khảo/words other:
- có điện
- cổ điển
- cổ điển học hy lạp
- có điện trở
- có điều