Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm địa không
* dtừ|- ground zero
* Từ tham khảo/words other:
-
trát vữa
-
trát vữa nhám
-
trát vữa vào
-
trát xi-măng
-
trật xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm địa không
* Từ tham khảo/words other:
- trát vữa
- trát vữa nhám
- trát vữa vào
- trát xi-măng
- trật xương